Tìm hiểu thêm về từ này
Network
Một nhóm gồm hai hoặc nhiều hệ thống máy tính được kết nối với nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The office network is very slow today.
Hôm nay mạng văn phòng rất chậm.
I cannot connect to this network.
Tôi không kết nối được với mạng này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.