Tìm hiểu thêm về từ này
Hardware
Các thành phần vật lý của một hệ thống máy tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The problem is the hardware, not the app.
Vấn đề nằm ở phần cứng, không phải ứng dụng.
New hardware is expensive this year.
Năm nay phần cứng mới rất đắt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.