Tìm hiểu thêm về từ này
Wireless
Sử dụng tần số vô tuyến thay vì dây để giao tiếp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
These headphones are wireless.
Cái tai nghe này không dây.
The printer uses a wireless connection.
Máy in dùng kết nối không dây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.