Tìm hiểu thêm về từ này
Virus
Một đoạn mã có khả năng tự sao chép và gây hại cho hệ thống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A virus destroyed all his files.
Một con virus đã phá hỏng hết tệp của anh ấy.
Scan the file for a virus first.
Hãy quét virus cho tệp trước đã.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.