Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Laptop

Đây là một loại máy tính cá nhân nhỏ gọn có thể mang theo bên mình. Nó tích hợp cả màn hình, bàn phím và chuột trong cùng một thiết bị.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I left my laptop at the office.

Tôi để quên máy tính xách tay ở văn phòng.

Her laptop battery lasts ten hours.

Pin máy tính xách tay của cô ấy dùng được mười tiếng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí