Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Account

Một thỏa thuận với một công ty để sử dụng dịch vụ internet của họ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I created an account last night.

Tôi đã tạo một tài khoản tối qua.

Someone tried to access my account.

Có người đã cố truy cập tài khoản của tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí