Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Database

Một tập hợp dữ liệu có cấu trúc được lưu trữ trong máy tính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The customer database crashed this morning.

Cơ sở dữ liệu khách hàng đã sập sáng nay.

All the orders are stored in a database.

Tất cả đơn hàng được lưu trong cơ sở dữ liệu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí