Tìm hiểu thêm về từ này
Wet
Ướt chỉ thứ phủ đầy nước hoặc ngấm nước. Mưa làm đường phố ướt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
My shoes are wet.
Giày của tôi bị ướt.
The grass is wet today.
Hôm nay cỏ ướt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.