Tìm hiểu thêm về từ này
Leather
Da là vật liệu bền làm từ da động vật. Người ta làm giày, túi và áo khoác từ da.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He wears a leather jacket.
Anh ấy mặc áo khoác da.
Leather shoes last many years.
Giày da bền nhiều năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.