Tìm hiểu thêm về từ này
Smooth
Nhẵn chỉ bề mặt phẳng không có gồ ghề. Thủy tinh và lụa sờ vào thấy nhẵn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The table is very smooth.
Cái bàn rất nhẵn.
Her skin feels smooth.
Da cô ấy sờ vào thấy nhẵn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.