Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Hard

Cứng chỉ thứ chắc chắn, không đổi hình khi bị ấn. Đá, băng và kim loại đều cứng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The bed is too hard.

Cái giường quá cứng.

Ice is hard and cold.

Băng thì cứng và lạnh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí