Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Shiny

Bóng chỉ thứ phản chiếu ánh sáng mạnh. Xe mới và gương thì bóng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

His new car is shiny.

Xe mới của anh ấy rất bóng.

The floor looks shiny.

Sàn nhà trông bóng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí