Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Rough

Ráp chỉ bề mặt gồ ghề, sờ vào thấy cào. Giấy nhám và vỏ cây thì ráp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

This wood is rough.

Khúc gỗ này ráp.

The road is rough here.

Đoạn đường ở đây ráp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí