Tìm hiểu thêm về từ này
Soft
Mềm chỉ thứ dễ lún xuống khi ấn vào. Gối và len thì mềm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
This pillow is very soft.
Cái gối này rất mềm.
Her voice is soft and calm.
Giọng cô ấy mềm và bình thản.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.