Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sticky

Dính chỉ thứ bám vào mọi vật nó chạm tới. Mật ong và keo thì dính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

My hands are sticky.

Tay tôi bị dính.

Honey is sweet and sticky.

Mật ong ngọt và dính.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí