Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Around

Giới từ này chỉ vị trí bao quanh hoặc chuyển động theo đường tròn xung quanh một cái gì đó. Nó giúp hình dung vị trí không gian tương đối.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

We walked around the lake.

Chúng tôi đã đi bộ quanh hồ.

Wrap the scarf around your neck.

Hãy quấn khăn quàng quanh cổ bạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí