Tìm hiểu thêm về từ này
In front of
Cụm từ này mô tả vị trí nằm ngay phía trước mặt của một người hoặc vật. Đây là vị trí dễ quan sát thấy nhất từ phía ngoài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The car is in front of the house.
Chiếc xe hơi ở trước cửa nhà.
Wait in front of the station.
Hãy đợi ở phía trước nhà ga.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.