Tìm hiểu thêm về từ này
Before
Giới từ này chỉ một thời điểm sớm hơn một sự kiện hoặc thời gian cụ thể. Nó giúp xác định trình tự ưu tiên của các hành động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Call me before noon.
Hãy gọi cho tôi trước buổi trưa.
Wash your hands before dinner.
Hãy rửa tay trước bữa tối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.