Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

After

Từ này chỉ một thời điểm muộn hơn hoặc tiếp nối một sự kiện nào đó. Nó được dùng để mô tả trình tự thời gian xảy ra sau một mốc cố định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

We can talk after lunch.

Chúng ta có thể nói chuyện sau bữa trưa.

She left after the meeting.

Cô ấy đã rời đi sau cuộc họp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí