Tìm hiểu thêm về từ này
Over
Từ này mô tả vị trí cao hơn một vật khác mà không có sự tiếp xúc trực tiếp. Nó cũng được dùng để diễn tả sự chuyển động băng ngang qua phía trên một không gian.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The lamp hangs over the desk.
Cái đèn treo phía trên bàn làm việc.
The plane flew over the city.
Máy bay đã bay qua phía trên thành phố.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.