Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

During

Giới từ này chỉ một khoảng thời gian mà trong đó một sự việc khác diễn ra. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện hoặc thời kỳ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

It rained during the night.

Trời đã mưa trong suốt đêm qua.

Stay quiet during the film.

Hãy giữ im lặng trong suốt bộ phim.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí