Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Without

Đây là giới từ mang nghĩa phủ định, chỉ sự vắng mặt hoặc không mang theo thứ gì đó. Nó mô tả trạng thái thiếu hụt khi thực hiện hành động.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He left without his coat.

Anh ấy đã rời đi mà không có áo khoác.

I cannot see without glasses.

Tôi không thể nhìn thấy nếu không có kính.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí