Tìm hiểu thêm về từ này
Without
Đây là giới từ mang nghĩa phủ định, chỉ sự vắng mặt hoặc không mang theo thứ gì đó. Nó mô tả trạng thái thiếu hụt khi thực hiện hành động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He left without his coat.
Anh ấy đã rời đi mà không có áo khoác.
I cannot see without glasses.
Tôi không thể nhìn thấy nếu không có kính.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.