Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

In

Giới từ này diễn tả một vật nằm bên trong lòng của một vật khác hoặc một địa điểm rộng lớn. Nó cũng được dùng cho các mốc thời gian dài như tháng hoặc năm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The keys are in my bag.

Chùm chìa khóa ở trong túi của tôi.

She lives in London.

Cô ấy sống ở Luân Đôn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí