🪵
Vật liệu và bề mặt
A0 · Người mới bắt đầu
20 thẻ
Học từ tiếng Anh cho các vật liệu hằng ngày như gỗ, kim loại và vải bông, cùng những từ tả bề mặt: mềm, ráp, dính và bóng.
🪵
Wood Gỗ
🔩 Metal Kim loại
🛞 Rubber Cao su
🧴 Plastic Nhựa
📄 Paper Giấy
🧵 Cotton Vải bông
🐑 Wool Len
👞 Leather Da
🪨 Stone Đá
🏖️ Sand Cát
☁️ Soft Mềm
🧱 Hard Cứng
🥚 Smooth Nhẵn
🪵 Rough Ráp
🍯 Sticky Dính
✨ Shiny Bóng
🏋️ Heavy Nặng
🪶 Light Nhẹ
💧 Wet Ướt
🍂 Dry Khô
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.