Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Огляд квартири

Việc xem nhà là buổi hẹn để đến xem chỗ ở trước khi thuê. Người ta nói hẹn xem nhà hoặc đi xem nhà.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Огляд квартири триває п'ятнадцять хвилин.

Việc xem nhà kéo dài mười lăm phút.

Ми домовилися про огляд квартири.

Chúng tôi đã hẹn xem nhà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí