Tìm hiểu thêm về từ này
Орендар
Người thuê nhà là người trả tiền để ở trong căn nhà. Trong hợp đồng gọi là bên thuê.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Новий орендар заїхав учора.
Người thuê nhà mới đã dọn vào hôm qua.
Орендар платить вчасно.
Người thuê nhà trả đúng hạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.