Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Орендодавець

Chủ nhà là người sở hữu chỗ ở và cho người khác thuê. Trong hợp đồng gọi là bên cho thuê.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Орендодавець живе в сусідньому будинку.

Chủ nhà của tôi sống ở tòa bên cạnh.

Я зателефонував орендодавцю вранці.

Tôi đã gọi cho chủ nhà vào buổi sáng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí