Tìm hiểu thêm về từ này
Сусід по квартирі
Bạn cùng phòng là người ở chung mà không phải người thân. Nếu chỉ chung nhà mà khác phòng thì gọi là bạn cùng nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мій сусід по квартирі смачно готує.
Bạn cùng phòng của tôi nấu ăn ngon.
Я шукаю сусіда по квартирі.
Tôi đang tìm một bạn cùng phòng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.