Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Договір оренди

Hợp đồng thuê nhà là văn bản cho phép ở trong căn nhà. Người ta ký hợp đồng và gia hạn khi hết thời hạn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ми підписали договір оренди на рік.

Chúng tôi đã ký hợp đồng thuê nhà một năm.

Прочитай договір оренди уважно.

Hãy đọc kỹ hợp đồng thuê nhà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí