Tìm hiểu thêm về từ này
Завдаток
Tiền đặt cọc là khoản tiền giữ làm bảo đảm và được trả lại khi dọn đi, trừ đi hư hỏng. Khác với tiền gửi ngân hàng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Завдаток дорівнює місячній оренді.
Tiền đặt cọc bằng một tháng tiền thuê.
Сподіваюся, нам повернуть завдаток.
Mong là chúng tôi lấy lại được tiền đặt cọc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.