Tìm hiểu thêm về từ này
Опалення
Hệ thống sưởi là thiết bị làm ấm chỗ ở. Sưởi trung tâm phục vụ cả tòa nhà, còn sưởi riêng chỉ phục vụ một căn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Опалення вмикають у жовтні.
Hệ thống sưởi được bật vào tháng mười.
У квартирі є автономне опалення.
Căn hộ có hệ thống sưởi riêng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.