Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Опалення

Hệ thống sưởi là thiết bị làm ấm chỗ ở. Sưởi trung tâm phục vụ cả tòa nhà, còn sưởi riêng chỉ phục vụ một căn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Опалення вмикають у жовтні.

Hệ thống sưởi được bật vào tháng mười.

У квартирі є автономне опалення.

Căn hộ có hệ thống sưởi riêng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí