Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Дозволяти

дозволяти là động từ thể chưa hoàn thành nghĩa là cho phép; thể hoàn thành là дозволити. Người được phép đứng ở cách tặng và hành động ở dạng nguyên mẫu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Батьки дозволяють йому гуляти ввечері.

Bố mẹ anh ấy cho phép anh ấy ra ngoài buổi tối.

Я не дозволяю так говорити.

Tôi không cho phép nói như vậy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí