Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Потребувати

потребувати đòi cách sở hữu: потребувати допомоги. Trong lời nói hằng ngày người ta rõ ràng chuộng мені треба hoặc мені потрібно.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я потребую твоєї допомоги.

Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.

Діти потребують уваги.

Trẻ em cần được quan tâm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí