Tìm hiểu thêm về từ này
Слід
слід là từ vị ngữ vô nhân xưng, nghĩa là nên. Người đứng ở cách tặng: тобі слід, вам слід. Nó mềm hơn треба.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Слід звернутися до лікаря.
Nên đi khám bác sĩ.
Тобі слід більше відпочивати.
Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.