Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Повинен

повинен là tính từ ngắn chỉ bổn phận: повинен giống đực, повинна giống cái, повинно giống trung, повинні số nhiều. Đàn ông luôn nói я повинен.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я повинен подзвонити мамі.

Tôi phải gọi cho mẹ.

Він повинен бути тут о шостій.

Anh ấy phải có mặt ở đây lúc sáu giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí