Tìm hiểu thêm về từ này
Мусити
мусити chia là я мушу, ти мусиш, він мусить, ми мусимо, ви мусите, вони мусять. Nó mạnh hơn треба và nhấn vào chính sự ép buộc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я мушу йти додому.
Tôi phải về nhà.
Ми мусимо поспішати.
Chúng ta phải nhanh lên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.