Tìm hiểu thêm về từ này
Вміти
вміти chỉ một kỹ năng đã học: я вмію, ти вмієш, він вміє. Dùng вміти cho bơi lội hay lái xe, và могти khi hoàn cảnh mới là điều quyết định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я вмію плавати.
Tôi biết bơi.
Вона вміє грати на піаніно.
Cô ấy biết chơi đàn piano.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.