Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Мені треба

мені треба ghép мені ở cách tặng với từ vị ngữ треба. Sau đó là động từ nguyên mẫu hoặc một đích đến: мені треба на роботу. Quá khứ là мені треба було.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мені треба на роботу.

Tôi cần đi làm.

Мені треба більше часу.

Tôi cần thêm thời gian.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí