Tìm hiểu thêm về từ này
Кумедний
Кумедний nghĩa là khôi hài hoặc lạ một cách đáng yêu. Ít giễu cợt hơn смішний.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Кумедний випадок стався дорогою додому.
Một sự việc khôi hài đã xảy ra trên đường về nhà.
Кошеня має кумедну звичку.
Chú mèo con có một thói quen khôi hài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.