Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Кумедний

Кумедний nghĩa là khôi hài hoặc lạ một cách đáng yêu. Ít giễu cợt hơn смішний.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Кумедний випадок стався дорогою додому.

Một sự việc khôi hài đã xảy ra trên đường về nhà.

Кошеня має кумедну звичку.

Chú mèo con có một thói quen khôi hài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí