Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Гумор

Гумор là từ chung chỉ sự hài hước. Почуття гумору nghĩa là khiếu hài hước.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Він має тонке почуття гумору.

Anh ấy có sự hài hước tinh tế.

Український гумор часто гіркий і влучний.

Sự hài hước Ukraina thường cay đắng và sắc sảo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí