Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Іронія

Іронія bao gồm cả mỉa mai tu từ lẫn mỉa mai tình huống. Tính từ là іронічний.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

У його голосі чулася гірка іронія.

Trong giọng anh có sự mỉa mai cay đắng.

Іронія долі привела їх до одного міста.

Sự mỉa mai của số phận đưa họ đến cùng một thành phố.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí