Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Дотеп

Дотеп là danh từ của дотепний: một câu nói sắc sảo cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Його дотеп облетів усі новини.

Câu nói dí dỏm của anh lan khắp các bản tin.

Влучний дотеп вартий довгої промови.

Một câu nói dí dỏm đúng chỗ đáng giá cả bài diễn văn dài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí