Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Реготати

Реготати nghĩa là cười phá lên rất to. Danh từ регіт nghĩa là tiếng cười vang.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Зал реготав до сліз.

Cả khán phòng cười ha hả đến chảy nước mắt.

Не регочи так голосно в бібліотеці.

Đừng cười ha hả to như thế trong thư viện.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí