Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Висміювати

Висміювати nhận tân ngữ trực tiếp ở cách đối cách, không cần giới từ. Thể hoàn thành là висміяти.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Сатирики висміюють владу століттями.

Các nhà châm biếm đã chế nhạo giới cầm quyền hàng thế kỷ.

Не варто висміювати чужі помилки.

Không nên chế nhạo lỗi lầm của người khác.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí