Tìm hiểu thêm về từ này
Сарказм
Сарказм là sự mỉa mai cay độc nhắm vào một người, phân biệt rõ với іронія.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Її сарказм ранить сильніше за крик.
Sự châm biếm của cô ấy làm đau hơn cả tiếng quát.
Він відповів із неприхованим сарказмом.
Anh trả lời với sự châm biếm không che giấu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.