Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Непослідовність

Danh từ. Tiếng Ukraina ghép từ не- và послідовність, tức trình tự: chỉ lối lập luận không theo mạch của chính nó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Його непослідовність одразу впадає в очі.

Sự thiếu nhất quán của anh ta lộ ra ngay.

Непослідовність підриває весь аргумент.

Sự thiếu nhất quán làm suy yếu toàn bộ lập luận.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí