Tìm hiểu thêm về từ này
Припущення
Danh từ. Yếu hơn засновок là tiền đề được nêu, và yếu hơn nhiều so với luận điểm đã chứng minh: nó được chấp nhận tạm thời.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Твоє припущення нічим не підтверджене.
Giả định của bạn không được gì chống đỡ.
Почнімо з простого припущення.
Hãy bắt đầu từ một giả định đơn giản.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.