Tìm hiểu thêm về từ này
Індуктивний
Tính từ. Mô tả lối lập luận khái quát từ ví dụ, do đó chỉ đạt tới xác suất chứ không bao giờ đạt tới sự chắc chắn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Індуктивний підхід узагальнює приклади.
Cách tiếp cận quy nạp khái quát từ các ví dụ.
Індуктивний доказ лише ймовірний.
Một chứng minh quy nạp chỉ là khả dĩ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.