Tìm hiểu thêm về từ này
Обґрунтованість
Danh từ. Một lập luận đúng đắn khi vừa hợp lệ VỪA có tiền đề đúng. Chú ý chữ cái ґ, hiếm gặp trong tiếng Ukraina.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Обґрунтованість вимагає істинних засновків.
Tính đúng đắn đòi hỏi tiền đề đúng.
Йому бракує обґрунтованості.
Nó thiếu tính đúng đắn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.