Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Обґрунтованість

Danh từ. Một lập luận đúng đắn khi vừa hợp lệ VỪA có tiền đề đúng. Chú ý chữ cái ґ, hiếm gặp trong tiếng Ukraina.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Обґрунтованість вимагає істинних засновків.

Tính đúng đắn đòi hỏi tiền đề đúng.

Йому бракує обґрунтованості.

Nó thiếu tính đúng đắn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí