Tìm hiểu thêm về từ này
Контрприклад
Danh từ. Một trường hợp bác bỏ một khẳng định tổng quát. Đưa ra nó là cách спростування, tức bác bỏ, thông dụng nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Один контрприклад руйнує правило.
Một phản ví dụ phá tan cả quy tắc.
Вона навела переконливий контрприклад.
Cô ấy đưa ra một phản ví dụ thuyết phục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.